Tin mới
VVietReport
Cơ sở dữ liệu

Trường đại học Việt Nam

Danh sách 68 trường đại học + học viện + cao đẳng với dữ liệu điểm chuẩn 5 năm (2021–2025), học phí, chỉ tiêu 2026, ngành đào tạo và cross-reference từ 3 nguồn chính: Bộ GD&ĐT, website trường, và báo chí uy tín.

Hiển thị 45 / 68 trường · Miền Bắc

BPH

Học viện Biên phòng

Hà Nội·BPH
Điểm 2025
29.91
Học phí
Ngành
2
5 năm dữ liệu · 20252025
TDTU

Trường Đại học Tôn Đức Thắng

TP. Hồ Chí Minh·DTT
Điểm 2025
29.90
Học phí
Ngành
37
5 năm dữ liệu · 20252025
QHS

Trường Đại Học Giáo Dục - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội·QHS
Điểm 2025
29.84
Học phí
5 năm dữ liệu · 20252025
UFM

Trường Đại học Tài chính – Marketing

TP. Hồ Chí Minh·DMS
Điểm 2025
29.21
Học phí
Ngành
16
5 năm dữ liệu · 20252025
YQH

Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự

Việt Nam·YQH
Điểm 2025
29.03
Học phí
Ngành
2
5 năm dữ liệu · 20252025
NHF

Trường Đại Học Hà Nội

Hà Nội·NHF
Điểm 2025
29.00
Học phí
Ngành
22
5 năm dữ liệu · 20252025
SGD

Trường Đại Học Sài Gòn

Việt Nam·SGD
Điểm 2025
28.98
Học phí
Ngành
43
5 năm dữ liệu · 20252025
HMU

Đại học Y Hà Nội

Hà Nội·YHN
Điểm 2025
28.80-0.1
Học phí
31tr
Ngành
12
Chỉ tiêu
1.550
5 năm dữ liệu · 20212025
LPH

Trường Đại Học Luật Hà Nội

Hà Nội·LPH
Điểm 2025
28.79
Học phí
Ngành
4
5 năm dữ liệu · 20252025
AGU

Trường Đại học An Giang

Việt Nam·QSA
Điểm 2025
28.75
Học phí
Ngành
43
5 năm dữ liệu · 20252025
HMU

Trường Đại học Y Hà Nội

Hà Nội·YHB
Điểm 2025
28.70
Học phí
Ngành
15
5 năm dữ liệu · 20252025
CMCU

Trường Đại học CMC

Hà Nội·CMC
Điểm 2025
28.66
Học phí
5 năm dữ liệu · 20252025
HPU2

Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2

Phú Thọ·SP2
Điểm 2025
28.52
Học phí
Ngành
28
5 năm dữ liệu · 20252025
HUST

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Hà Nội·BKA
Điểm 2025
28.50+1.0
Học phí
32tr
Ngành
68
Chỉ tiêu
9.880
5 năm dữ liệu · 20212025
HNUE

Đại học Sư phạm Hà Nội

Hà Nội·SPH
Điểm 2025
28.30+1.3
Học phí
13tr
Ngành
32
5 năm dữ liệu · 20212025
NEU

Đại học Kinh tế Quốc dân

Hà Nội·KHA
Điểm 2025
28.20+1.2
Học phí
18tr
Ngành
30
Chỉ tiêu
6.500
5 năm dữ liệu · 20212025
UTB

Trường Đại học Tây Bắc

Sơn La·TTB
Điểm 2025
28.11
Học phí
Ngành
31
5 năm dữ liệu · 20252025
HNMU

Trường Đại học Thủ đô Hà Nội

Hà Nội·HNM
Điểm 2025
28.10
Học phí
Ngành
24
5 năm dữ liệu · 20252025
QHF

Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội

Hà Nội·QHF
Điểm 2025
28.10
Học phí
Ngành
16
5 năm dữ liệu · 20252025
USSH

Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội·QHX
Điểm 2025
28.00+1.2
Học phí
15tr
Ngành
28
5 năm dữ liệu · 20212025
HVU

Trường Đại học Hùng Vương

Phú Thọ·DHV
Điểm 2025
27.90
Học phí
Ngành
29
5 năm dữ liệu · 20252025
FTU

Đại học Ngoại thương

Hà Nội·NTH
Điểm 2025
27.80-0.3
Học phí
25tr
Ngành
24
5 năm dữ liệu · 20212025
HLU

Đại học Luật Hà Nội

Hà Nội·TLS
Điểm 2025
27.50+0.5
Học phí
17tr
Ngành
7
5 năm dữ liệu · 20212025
QHY

Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội·QHY
Điểm 2025
27.43
Học phí
Ngành
6
5 năm dữ liệu · 20252025
UHL

Trường Đại học Hạ Long

Quảng Ninh·HLU
Điểm 2025
27.32
Học phí
Ngành
26
5 năm dữ liệu · 20252025
UET

Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội·QHI
Điểm 2025
27.20+0.7
Học phí
32tr
Ngành
37
Chỉ tiêu
5.884
5 năm dữ liệu · 20212025
HLUV

Trường Đại học Hoa Lư

Ninh Bình·DNB
Điểm 2025
27.07
Học phí
Ngành
9
5 năm dữ liệu · 20252025
HVNH

Học viện Ngân hàng

Hà Nội·HVN
Điểm 2025
27.00+1.5
Học phí
17tr
Ngành
15
5 năm dữ liệu · 20212025
DHHP

Trường Đại học Hải Phòng

Hải Phòng·THP
Điểm 2025
27.00
Học phí
5 năm dữ liệu · 20252025
HYUTE

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên

Hưng Yên·SKH
Điểm 2025
26.70
Học phí
Ngành
25
5 năm dữ liệu · 20252025
HCH

Học Viện Hành Chính và Quản trị công

Việt Nam·HCH
Điểm 2025
26.70
Học phí
5 năm dữ liệu · 20252025
AOF

Học viện Tài chính

Hà Nội·HTC
Điểm 2025
26.60
Học phí
5 năm dữ liệu · 20252025
DCN

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Hà Nội·DCN
Điểm 2025
26.27
Học phí
Ngành
42
5 năm dữ liệu · 20252025
HUS

Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà Nội

Hà Nội·QST
Điểm 2025
26.20+0.2
Học phí
20tr
Ngành
45
5 năm dữ liệu · 20212025
HPMU

Trường Đại học Y Dược Hải Phòng

Hải Phòng·YPB
Điểm 2025
25.33
Học phí
Ngành
7
5 năm dữ liệu · 20252025
TUU

Trường Đại học Công đoàn

Hà Nội·LDA
Điểm 2025
25.25
Học phí
Ngành
24
5 năm dữ liệu · 20252025
HUST

Đại học Giao thông Vận tải

Hà Nội·GHF
Điểm 2025
25.00+3.0
Học phí
15tr
Ngành
20
5 năm dữ liệu · 20212025
TBUMP

Trường Đại học Y Dược Thái Bình

Hưng Yên·YTB
Điểm 2025
24.60
Học phí
Ngành
6
5 năm dữ liệu · 20252025
FPTU

Đại học FPT

Hà Nội·FPT
Điểm 2025
24.50+0.5
Học phí
30tr
Ngành
14
5 năm dữ liệu · 20212025
HUCE

Đại học Xây dựng Hà Nội

Hà Nội·HSB
Điểm 2025
24.50+2.0
Học phí
16tr
Ngành
22
5 năm dữ liệu · 20212025
HUAF

Đại học Thuỷ Lợi

Hà Nội·GHA
Điểm 2025
23.50+2.0
Học phí
14tr
Ngành
18
5 năm dữ liệu · 20212025
HUL

Trường Đại học Luật

Việt Nam·DHA
Điểm 2025
22.00
Học phí
Ngành
2
5 năm dữ liệu · 20252025
EAUT

Trường Đại học Công nghệ Đông Á

Bắc Ninh·DDA
Điểm 2025
21.00
Học phí
Ngành
26
5 năm dữ liệu · 20252025
TDD

Trường Đại học Thành Đông

Hải Phòng·TDD
Điểm 2025
21.00
Học phí
Ngành
29
5 năm dữ liệu · 20252025
VIU

Trường Đại học Công nghiệp Việt–Hung

Hà Nội·VHD
Điểm 2025
18.40
Học phí
Ngành
21
5 năm dữ liệu · 20252025

API full 592 trường sẽ wire ở S1 Week 4. Hiện demo 68 trường top.